
Tất cả tỉnh thành
Địa chỉ mua hàng( Đăng nhập để lưu địa chỉ mặc định )


8,499,000 - 10,990,000 VNĐ
| Danh mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Hệ điều hành | Android 13 |
| Chip xử lý (CPU) | MediaTek Dimensity 8200-Ultra |
| Tốc độ CPU | 1 nhân 3.1 GHz, 3 nhân 3 GHz & 4 nhân 2 GHz |
| Chip đồ họa (GPU) | Mali-G610 |
| RAM | 8 GB |
| Dung lượng lưu trữ | 256 GB |
| Dung lượng khả dụng | Khoảng 245 GB |
| Danh bạ | Không giới hạn |
| Camera sau | Chính 50 MP & Phụ 50 MP, 12 MP |
| Quay phim camera sau | HD 720p@30fps, FullHD 1080p@30fps, 4K 2160p@30fps |
| Tính năng camera sau | Ảnh RAW, Zoom kỹ thuật số, Xóa phông, Xiaomi ProCut, Video chuyên nghiệp, Lấy nét tự động (AF), Slow Motion, OIS, HDR, AI Camera, Night Mode, Pro Mode, Panorama, Google Lens... |
| Camera trước | 20 MP |
| Tính năng camera trước | Xóa phông, HDR, Flash màn hình, Slow Motion, Night Mode, Panorama, Time Lapse, Làm đẹp, Quay video Full HD |
| Công nghệ màn hình | AMOLED |
| Độ phân giải màn hình | 1.5K (1220 x 2712 pixels) |
| Kích thước màn hình | 6.67 inch - Tần số quét 144 Hz |
| Độ sáng tối đa | 2600 nits |
| Mặt kính bảo vệ | Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5 |
| Dung lượng pin | 5000 mAh |
| Công nghệ sạc | Sạc nhanh 67W (tặng kèm củ sạc 67W) |
| Bảo mật | Vân tay dưới màn hình, Nhận diện khuôn mặt |
| Tiện ích | Loa kép, Dolby Atmos, Hi-Res Audio, TrueColor, HDR10+, Dolby Vision, Không gian thứ hai, Khóa ứng dụng, Mở rộng RAM, Always-on Display (AOD), Chống nước & bụi IP68 |
| Mạng di động | 5G |
| SIM | 2 Nano SIM |
| Wi-Fi | Wi-Fi 6, Dual-band (2.4 GHz/5 GHz), Wi-Fi Direct, Wi-Fi MIMO |
| Bluetooth | v5.4 (LE, A2DP) |
| Cổng kết nối | USB Type-C, hỗ trợ tai nghe Type-C |
| Các kết nối khác | NFC, Hồng ngoại |
| Thiết kế | Nguyên khối, khung kim loại & mặt lưng kính hoặc da nhân tạo (Xanh dương) |
| Kích thước & Trọng lượng | 162.2 x 75.7 x 8.49 mm (Kính) / 8.62 mm (Da) - 197 g (Kính) / 193 g (Da) |
| Thời điểm ra mắt | 09/2023 |
| Hãng sản xuất | Xiaomi |
Báo đánh giá vi phạm

13,990,000 - 40,990,000 VNĐ

4,800,000 - 8,790,000 VNĐ

3,890,000 - 21,990,000 VNĐ

6,390,000 - 28,990,000 VNĐ

8,090,000 - 24,990,000 VNĐ

5,400,000 - 11,490,000 VNĐ

28,399,000 - 47,890,000 VNĐ

19,000 - 6,890,000 VNĐ

3,190,000 - 23,990,000 VNĐ

13,490,000 - 30,990,000 VNĐ
Địa chỉ mua hàng( Đăng nhập để lưu địa chỉ mặc định )
